Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ánh nắng mặt trời" (1)

ánh nắng mặt trời
Tiếng Anh Cụm từthe sunlight
Từ vựng của tôi
Hoa khoe sắc dưới ánh nắng mặt trời.
Flowers display their colors under the sunlight.

swap_horiz Từ liên quan "ánh nắng mặt trời" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ánh nắng mặt trời" (1)

Hoa khoe sắc dưới ánh nắng mặt trời.
Flowers display their colors under the sunlight.